tứ đổ tường

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bốn điều tệ hại, bốn thói xấu trong xã hội : "Tứ đổ tường" một cụm từ cố định dùng để chỉ bốn tệ nạn xã hội phổ biến gây tác hại nghiêm trọng thời xưa, bao gồm: cờ bạc, rượu chè, thuốc phiện (thuốc xái) trai gái (bợm đĩ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, "tứ đổ tường" những thói tật xấu làm suy đồi đạo đức.
    • Ông cụ thường kể cho con cháu nghe về tác hại của "tứ đổ tường" để răn dạy chúng.
    • Các nhà nho xưa coi việc tránh xa "tứ đổ tường" một phẩm chất quan trọng của người quân tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sa vào tứ đổ tường": Chỉ việc mắc phải, đắm chìm vào những thói tật xấu này.
    • Thanh niên sa vào tứ đổ tường thì cuộc đời sẽ hủy hoại.
  • "Tệ nạn tứ đổ tường": Nhấn mạnh tính chất tệ nạn của bốn điều này.
    • Công tác tuyên truyền nhằm phòng chống các tệ nạn tứ đổ tường vẫn luôn cần thiết.
Biến thể từ gần giống
  • Tứ đổ tường một thành ngữ cố định, ít có biến thể. Tuy nhiên, người ta có thể liệt kê cụ thể bốn điều: cờ bạc, rượu chè, thuốc phiện, trai gái.
  • Tệ nạn xã hội (n): Khái niệm rộng hơn, chỉ chung các hiện tượng tiêu cực trong xã hội, có thể bao gồm "tứ đổ tường".
Từ đồng nghĩa
  • Tứ khoái (n): Cách gọi khác, mang sắc thái mỉa mai, châm biếm về bốn thú vui vật chất tầm thường.
  • Bốn thói (n): Cách diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh vào tính chất xấu.
Thành ngữ liên quan
  • "Cờ bạc bác thằng bần": Thành ngữ cảnh báo về tác hại của cờ bạc, một trong bốn điều thuộc "tứ đổ tường".
  • "Rượu vào, lời ra": Thành ngữ nói về tác hại của rượu chè, một thành phần của "tứ đổ tường".
  1. Bốn điều tệ hại trong xã hội : cờ bạc, rượu chè, thuốc xái, bợm đĩ.